THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
455 |
-1,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
421 |
-1,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
530,7 |
-4,30 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1708 |
62,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
158,05 |
4,50 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
139,7 |
1,50 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
55,06 |
3,26 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
49,13 |
1,12 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
58,20 |
3,55 |
|
Karosene |
USD/thùng |
59,49 |
1,26 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1265,50 |
-34,47 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,6401 |
-0,0163 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,99463 |
-0,0041 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4833,32 |
-1,61 |
|
- |
" |
6261,19 |
294,39 |
|
- |
" |
10071,06 |
464,35 |
|
- |
" |
16150,63 |
405,83 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
20838,74 |
741,83 |